TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

introspectional

giọng máy của trình duyệt

introspectional nghĩa là nội quan.

Nghĩa của introspectional

Tính từ

  1. Nội quan.

Dạng từ của introspectional

So sánh hơnmore introspectional
So sánh nhấtmost introspectional

Câu hỏi thường gặp

introspectional nghĩa là gì?

introspectional (tính từ) nghĩa là nội quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.