TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inulin

US/ˈɪn.jə.lən/ giọng máy của trình duyệt

inulin nghĩa là Inulin.

Nghĩa của inulin

Danh từ

  1. Hoá học Inulin.

Dạng từ của inulin

Số nhiềuinulins

Câu hỏi thường gặp

inulin nghĩa là gì?

inulin (danh từ) nghĩa là Inulin.

inulin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inulin: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.jə.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.