invention and official financing
US/ fə.ˈnænt.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
invention and official financing nghĩa là Can thiệp và tài trợ chính thức.
Nghĩa của invention and official financing
Danh từ
- Kinh tế học Can thiệp và tài trợ chính thức.
Câu hỏi thường gặp
invention and official financing nghĩa là gì?
invention and official financing (danh từ) nghĩa là Can thiệp và tài trợ chính thức.
invention and official financing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invention and official financing: giọng Mỹ (US) / fə.ˈnænt.siɳ/.