TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invention and official financing

US/ fə.ˈnænt.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

invention and official financing nghĩa là Can thiệp và tài trợ chính thức.

Nghĩa của invention and official financing

Danh từ

  1. Kinh tế học Can thiệp và tài trợ chính thức.

Câu hỏi thường gặp

invention and official financing nghĩa là gì?

invention and official financing (danh từ) nghĩa là Can thiệp và tài trợ chính thức.

invention and official financing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invention and official financing: giọng Mỹ (US) / fə.ˈnænt.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.