inveracity
giọng máy của trình duyệt
inveracity nghĩa là điều dối trá.
Nghĩa của inveracity
Danh từ
- Tính sai với sự thật.
- Điều sai sót với sự thật, điều dối trá.
Dạng từ của inveracity
| Số nhiều | inveracities |
Câu hỏi thường gặp
inveracity nghĩa là gì?
inveracity (danh từ) nghĩa là điều dối trá.