TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inviting

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvaɪtɪŋ/ US/ɪnˈvaɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

inviting nghĩa là mời mọc, lôi cuốn, hấp dẫn.

Nghĩa của inviting

Tính từ

  1. Mời mọc.
  2. Lôi cuốn, hấp dẫn.

Dạng từ của inviting

So sánh hơnmore inviting
So sánh nhấtmost inviting
Số nhiềuinvitings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inviting

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với inviting

  • Thank you for inviting me to the party. Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
  • That pool really looks inviting. Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
  • Thanks for inviting me. Cảm ơn vì đã mời tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

inviting nghĩa là gì?

inviting (tính từ) nghĩa là mời mọc, lôi cuốn, hấp dẫn.

inviting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inviting: giọng Anh (UK) /ɪnˈvaɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvaɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.