TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ipecac

UK/ˈɪp.ɪ.kæk/ US/ˈɪp.ɪ.kæk/ giọng máy của trình duyệt

ipecac nghĩa là thô cằn.

Nghĩa của ipecac

Danh từ

  1. Thực vật học Thô cằn.

Dạng từ của ipecac

Số nhiềuipecacs

Câu hỏi thường gặp

ipecac nghĩa là gì?

ipecac (danh từ) nghĩa là thô cằn.

ipecac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ipecac: giọng Anh (UK) /ˈɪp.ɪ.kæk/, giọng Mỹ (US) /ˈɪp.ɪ.kæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.