TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irishize

giọng máy của trình duyệt

irishize nghĩa là Ai-len hoá.

Nghĩa của irishize

Động từ

  1. Ai-len hoá.

Dạng từ của irishize

Ngôi thứ ba số ítIrishizes
Hiện tại phân từ (-ing)Irishizing
Quá khứ phân từIrishized
Quá khứIrishized

Câu hỏi thường gặp

irishize nghĩa là gì?

irishize (động từ) nghĩa là Ai-len hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.