irresponsible
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɪɹ.ɪˈspɒn.sə.bəl/
US/ˌɪɹ.əˈspɑn.sə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
irresponsible nghĩa là chưa đủ trách nhiệm, người không thận trọng, người không khinh suất, vô trách nhiệm.
Nghĩa của irresponsible
Tính từ
- Thiếu tinh thần trách nhiệm.
- Chưa đủ trách nhiệm.
- Không chịu trách nhiệm (đối với ai...).
- Không thận trọng, khinh suất.
Danh từ
- Người không thận trọng, người không khinh suất.
Dạng từ của irresponsible
| So sánh hơn | more irresponsible |
| So sánh nhất | most irresponsible |
| Số nhiều | irresponsibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irresponsible
Đồng nghĩa
Họ từ của irresponsible
Câu hỏi thường gặp
irresponsible nghĩa là gì?
irresponsible (tính từ, danh từ) nghĩa là chưa đủ trách nhiệm, người không thận trọng, người không khinh suất, vô trách nhiệm.
irresponsible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irresponsible: giọng Anh (UK) /ˌɪɹ.ɪˈspɒn.sə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˌɪɹ.əˈspɑn.sə.bəl/.