TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isogamy

UK/aɪ̯ˈsɒɡəmi/ US/aɪ̯ˈsɒɡəmi/ giọng máy của trình duyệt

isogamy nghĩa là sự đẳng giao.

Nghĩa của isogamy

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự đẳng giao.

Dạng từ của isogamy

Số nhiềuisogamies

Câu hỏi thường gặp

isogamy nghĩa là gì?

isogamy (danh từ) nghĩa là sự đẳng giao.

isogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isogamy: giọng Anh (UK) /aɪ̯ˈsɒɡəmi/, giọng Mỹ (US) /aɪ̯ˈsɒɡəmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.