TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

issuer

US/ˈɪ.ˌʃu.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

issuer nghĩa là người đưa ra, người phát hành.

Nghĩa của issuer

Danh từ

  1. Người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...).

Dạng từ của issuer

Số nhiềuissuers

Câu hỏi thường gặp

issuer nghĩa là gì?

issuer (danh từ) nghĩa là người đưa ra, người phát hành.

issuer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của issuer: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.ˌʃu.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.