issuer
US/ˈɪ.ˌʃu.ːɜː/
giọng máy của trình duyệt
issuer nghĩa là người đưa ra, người phát hành.
Nghĩa của issuer
Danh từ
- Người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...).
Dạng từ của issuer
| Số nhiều | issuers |
Câu hỏi thường gặp
issuer nghĩa là gì?
issuer (danh từ) nghĩa là người đưa ra, người phát hành.
issuer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của issuer: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.ˌʃu.ːɜː/.