TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

italianize

UK/ɪˈtæljəˌnaɪz/ giọng máy của trình duyệt

italianize nghĩa là y hoá.

Nghĩa của italianize

Ngoại động từ

  1. Y hoá.

Dạng từ của italianize

Ngôi thứ ba số ítItalianizes
Hiện tại phân từ (-ing)Italianizing
Quá khứ phân từItalianized
Quá khứItalianized

Họ từ của italianize

Câu hỏi thường gặp

italianize nghĩa là gì?

italianize (ngoại động từ) nghĩa là y hoá.

italianize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của italianize: giọng Anh (UK) /ɪˈtæljəˌnaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.