TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ITC

giọng máy của trình duyệt

ITC nghĩa là {{etym-abbr.

Nghĩa của ITC

Viết tắt

  1. {{etym-abbr

Danh từ riêng

  1. Trung tâm Thương mại Quốc tế

Câu hỏi thường gặp

ITC nghĩa là gì?

ITC (viết tắt, danh từ riêng) nghĩa là {{etym-abbr.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.