ITC
giọng máy của trình duyệt
ITC nghĩa là {{etym-abbr.
Nghĩa của ITC
Viết tắt
- {{etym-abbr
Danh từ riêng
- Trung tâm Thương mại Quốc tế
Câu hỏi thường gặp
ITC nghĩa là gì?
ITC (viết tắt, danh từ riêng) nghĩa là {{etym-abbr.
ITC nghĩa là {{etym-abbr.
ITC (viết tắt, danh từ riêng) nghĩa là {{etym-abbr.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.