TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ixia

giọng máy của trình duyệt

ixia nghĩa là loại cây irit.

Nghĩa của ixia

Danh từ

  1. Loại cây irit (ở Nam Phi).

Dạng từ của ixia

Số nhiềuixias

Câu hỏi thường gặp

ixia nghĩa là gì?

ixia (danh từ) nghĩa là loại cây irit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.