ixia
giọng máy của trình duyệt
ixia nghĩa là loại cây irit.
Nghĩa của ixia
Danh từ
- Loại cây irit (ở Nam Phi).
Dạng từ của ixia
| Số nhiều | ixias |
Câu hỏi thường gặp
ixia nghĩa là gì?
ixia (danh từ) nghĩa là loại cây irit.
ixia nghĩa là loại cây irit.
| Số nhiều | ixias |
ixia (danh từ) nghĩa là loại cây irit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.