TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jalap

UK/ˈd͡ʒæləp/ US/ˈd͡ʒæləp/ giọng máy của trình duyệt

jalap nghĩa là thuốc tẩy jalap.

Nghĩa của jalap

Danh từ

  1. Dược học Thuốc tẩy jalap.

Dạng từ của jalap

Số nhiềujalaps

Câu hỏi thường gặp

jalap nghĩa là gì?

jalap (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy jalap.

jalap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jalap: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæləp/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæləp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.