jamo
UK/ˈd͡ʒɑmoʊ/
US/ˈd͡ʒɑmoʊ/
giọng máy của trình duyệt
jamo nghĩa là tự mẫu, chamo.
Nghĩa của jamo
Danh từ
- Chamo, tự mẫu.
Dạng từ của jamo
| Số nhiều | jamo |
Câu hỏi thường gặp
jamo nghĩa là gì?
jamo (danh từ) nghĩa là tự mẫu, chamo.
jamo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jamo: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɑmoʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɑmoʊ/.