TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jamo

UK/ˈd͡ʒɑmoʊ/ US/ˈd͡ʒɑmoʊ/ giọng máy của trình duyệt

jamo nghĩa là tự mẫu, chamo.

Nghĩa của jamo

Danh từ

  1. Chamo, tự mẫu.

Dạng từ của jamo

Số nhiềujamo

Câu hỏi thường gặp

jamo nghĩa là gì?

jamo (danh từ) nghĩa là tự mẫu, chamo.

jamo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jamo: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɑmoʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɑmoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.