jejunectomy
giọng máy của trình duyệt
jejunectomy nghĩa là Thủ thuật cắt ruột chay.
Nghĩa của jejunectomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật cắt ruột chay.
Dạng từ của jejunectomy
| Số nhiều | jejunectomies |
Câu hỏi thường gặp
jejunectomy nghĩa là gì?
jejunectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt ruột chay.