TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jerrycan

UK/ˈd͡ʒɛɹiˌkæn/ US/ˈd͡ʒɛɹiˌkæn/ giọng máy của trình duyệt

jerrycan nghĩa là thùng đựng xăng.

Nghĩa của jerrycan

Danh từ

  1. Thùng đựng xăng.

Dạng từ của jerrycan

Số nhiềujerrycans

Câu hỏi thường gặp

jerrycan nghĩa là gì?

jerrycan (danh từ) nghĩa là thùng đựng xăng.

jerrycan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jerrycan: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛɹiˌkæn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛɹiˌkæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.