TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jewboy

giọng máy của trình duyệt

jewboy nghĩa là thanh niên do thái.

Nghĩa của jewboy

Danh từ

  1. Khinh bỉ Thanh niên (nam) Do Thái.

Dạng từ của jewboy

Số nhiềuJewboys

Câu hỏi thường gặp

jewboy nghĩa là gì?

jewboy (danh từ) nghĩa là thanh niên do thái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.