TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jiangsu

giọng máy của trình duyệt

Jiangsu nghĩa là giang tô.

Nghĩa của Jiangsu

Danh từ riêng

  1. Giang Tô.

Câu hỏi thường gặp

Jiangsu nghĩa là gì?

Jiangsu (danh từ riêng) nghĩa là giang tô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.