TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jocundity

UK/dʒəˈkʌn.dɪ.ti/ US/dʒəˈkʌn.dɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

jocundity nghĩa là tâm trạng vui vẻ, tâm trạng vui tươi, sự vui tính.

Nghĩa của jocundity

Danh từ

  1. Tâm trạng vui vẻ, tâm trạng vui tươi.
  2. Sự vui tính.

Dạng từ của jocundity

Số nhiềujocundities

Câu hỏi thường gặp

jocundity nghĩa là gì?

jocundity (danh từ) nghĩa là tâm trạng vui vẻ, tâm trạng vui tươi, sự vui tính.

jocundity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jocundity: giọng Anh (UK) /dʒəˈkʌn.dɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /dʒəˈkʌn.dɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.