TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jollification

US/ˌdʒɑː.lɪ.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

jollification nghĩa là trò vui, cuộc vui chơi.

Nghĩa của jollification

Danh từ

  1. Trò vui.
  2. Cuộc vui chơi.

Dạng từ của jollification

Số nhiềujollifications

Câu hỏi thường gặp

jollification nghĩa là gì?

jollification (danh từ) nghĩa là trò vui, cuộc vui chơi.

jollification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jollification: giọng Mỹ (US) /ˌdʒɑː.lɪ.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.