joulemeter
giọng máy của trình duyệt
joulemeter nghĩa là jun kế.
Nghĩa của joulemeter
Danh từ
- Jun kế.
Dạng từ của joulemeter
| Số nhiều | joulemeters |
Câu hỏi thường gặp
joulemeter nghĩa là gì?
joulemeter (danh từ) nghĩa là jun kế.
joulemeter nghĩa là jun kế.
| Số nhiều | joulemeters |
joulemeter (danh từ) nghĩa là jun kế.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.