TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Juba

giọng máy của trình duyệt

Juba nghĩa là giu ba.

Nghĩa của Juba

Danh từ riêng

  1. Giu ba.

Câu ví dụ với Juba

  • My name is Juba. Tên tôi là Juba

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Juba nghĩa là gì?

Juba (danh từ riêng) nghĩa là giu ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.