Juba
giọng máy của trình duyệt
Juba nghĩa là giu ba.
Nghĩa của Juba
Danh từ riêng
- Giu ba.
Câu ví dụ với Juba
- My name is Juba. Tên tôi là Juba
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Juba nghĩa là gì?
Juba (danh từ riêng) nghĩa là giu ba.