TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

judiciousness

US/dʒuː.ˈdɪ.ʃəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

judiciousness nghĩa là sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự khôn ngoan, sự thận trọng.

Nghĩa của judiciousness

Danh từ

  1. Sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý.
  2. Sự khôn ngoan; sự thận trọng.

Câu hỏi thường gặp

judiciousness nghĩa là gì?

judiciousness (danh từ) nghĩa là sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự khôn ngoan, sự thận trọng.

judiciousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judiciousness: giọng Mỹ (US) /dʒuː.ˈdɪ.ʃəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.