TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Juglar cycle

giọng máy của trình duyệt

Juglar cycle nghĩa là chu kỳ juglar.

Nghĩa của Juglar cycle

Danh từ

  1. Kinh tế học Chu kỳ Juglar.

Dạng từ của Juglar cycle

Số nhiềuJuglar cycles

Câu hỏi thường gặp

Juglar cycle nghĩa là gì?

Juglar cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ juglar.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.