jugoslav
giọng máy của trình duyệt
jugoslav nghĩa là nam tư.
Nghĩa của jugoslav
Tính từ
- Thuộc Nam tư.
Câu hỏi thường gặp
jugoslav nghĩa là gì?
jugoslav (tính từ) nghĩa là nam tư.
jugoslav nghĩa là nam tư.
jugoslav (tính từ) nghĩa là nam tư.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.