TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

juristically

US/dʒʊ.ˈrɪs.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

juristically nghĩa là Xem juristic.

Nghĩa của juristically

Phó từ

  1. Xem juristic

Câu hỏi thường gặp

juristically nghĩa là gì?

juristically (phó từ) nghĩa là Xem juristic.

juristically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juristically: giọng Mỹ (US) /dʒʊ.ˈrɪs.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.