kantian
giọng máy của trình duyệt
kantian nghĩa là triết học căng, môn đệ của kant.
Nghĩa của kantian
Tính từ
- Triết học (thuộc) triết học Căng.
Danh từ
- Triết học Môn đệ của Kant; người theo triết học Kant.
Dạng từ của kantian
| So sánh hơn | more Kantian |
| So sánh nhất | most Kantian |
| Số nhiều | Kantians |
Cụm từ, thành ngữ với kantian
- Kantian ethics — Đạo đức học Kant, dựa trên bổn phận chứ không phải cảm xúc hay mục tiêu.
Câu hỏi thường gặp
kantian nghĩa là gì?
kantian (tính từ, danh từ) nghĩa là triết học căng, môn đệ của kant.