TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kantian

giọng máy của trình duyệt

kantian nghĩa là triết học căng, môn đệ của kant.

Nghĩa của kantian

Tính từ

  1. Triết học (thuộc) triết học Căng.

Danh từ

  1. Triết học Môn đệ của Kant; người theo triết học Kant.

Dạng từ của kantian

So sánh hơnmore Kantian
So sánh nhấtmost Kantian
Số nhiềuKantians

Cụm từ, thành ngữ với kantian

  • Kantian ethics — Đạo đức học Kant, dựa trên bổn phận chứ không phải cảm xúc hay mục tiêu.

Câu hỏi thường gặp

kantian nghĩa là gì?

kantian (tính từ, danh từ) nghĩa là triết học căng, môn đệ của kant.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.