TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karri

giọng máy của trình duyệt

karri nghĩa là cây bạch đàn úc.

Nghĩa của karri

Danh từ

  1. Cây bạch đàn úc.

Dạng từ của karri

Số nhiềukarris

Câu hỏi thường gặp

karri nghĩa là gì?

karri (danh từ) nghĩa là cây bạch đàn úc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.