karri
giọng máy của trình duyệt
karri nghĩa là cây bạch đàn úc.
Nghĩa của karri
Danh từ
- Cây bạch đàn úc.
Dạng từ của karri
| Số nhiều | karris |
Câu hỏi thường gặp
karri nghĩa là gì?
karri (danh từ) nghĩa là cây bạch đàn úc.
karri nghĩa là cây bạch đàn úc.
| Số nhiều | karris |
karri (danh từ) nghĩa là cây bạch đàn úc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.