kept
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɛpt/
US/ˈkɛpt/
giọng máy của trình duyệt
kept nghĩa là giữ, giữ lại, tuân theo, vẫn cứ.
Nghĩa của kept
Ngoại động từ
- Giữ, giữ lại.
- to keep something as a souvenirgiữ cái gì coi như một vật kỷ niệm
- to keep hold of somethingnắm giữ cái gì
- Giữ, tuân theo, y theo, thi hành, đúng.
- to keep one's promise (word)giữ lời hứa
- to keep an appointmenty hẹn
- to keep the lawstuân giữ pháp luật
- Giữ, canh phòng, bảo vệ; phù hộ.
- to keep the town against the enemybảo vệ thành phố chống lại kẻ thù
- God keep you!Chúa phù hộ cho anh!
- to keep the goal(thể dục, thể thao) giữ gôn
- Giữ gìn, giấu.
- to keep a secretgiữ một điều bí mật
- to keep something from somebodygiấu ai cái gì
- Giữ gìn (cho ngăn nắp gọn gàng), bảo quản; chăm sóc, trông nom; quản lý.
- to keep the house for somebodytrông nom nhà cửa cho ai
- to keep the cashgiữ két
- to keep a shopquản lý một cửa hiệu
- Giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành.
- to keep something to onselfgiữ riêng cái gì cho mình
- to keep something for future timeđể dành cái gì cho mai sau
- Giữ lại, giam giữ.
- to keep somebody in prisongiam ai vào tù
- Thường + from Giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh.
- to keep somebody from fallinggiữ cho ai khỏi ngã
- to keep oneself from smokingnhịn hút thuốc
- Nuôi, nuôi nấng; bao (gái).
- to keep a familynuôi nấng gia đình
- to keep beesnuôi ong
- to keep a womanbao gái
- a kept womangái bao
- Thương nghiệp Có thường xuyên để bán.
- do they keep postcards here?ở đây người ta có bán bưu thiếp không?
- Cứ, cứ để cho, bắt phải.
- to keep silencecứ làm thinh
- to keep someone waitingbắt ai chờ đợi
- Không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng.
- to keep one's roomkhông ra khỏi phòng (ốm...)
- + at Bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ.
- to keep sosmebody at some workbắt ai làm bền bỉ một công việc gì
- Làm (lễ...), tổ chức (lễ kỷ niện...).
- to keep one's birthdaytổ chức kỷ niệm ngày sinh
Nội động từ
- Vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục.
- the weather will keep finethời tiết sẽ vẫn cứ đẹp
- to keep laughingcứ cười
- keep straight on for two milesanh hây cứ tiếp tục đi thẳng hai dặm đường nữa
- Đẻ được, giữ được, để dành được (không hỏng, không thổi...) (đồ ăn...).
- these apples do not keeptáo này không để được
- + to Giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa.
- to keep to one's coursecứ đi theo con đường của mình
- to keep to one's promisegiữ lời hứa
- keep to the righthây cứ theo bên phải mà đi
- Nghĩa bóng Có thể để đấy, có thể đợi đấy.
- that business can keepcông việc đó có thể hây cứ để đấy đã
- + from, off Rời xa, tránh xa; nhịn.
- keep off!tránh ra!, xê ra!
- keep off the grasskhông được giẫm lên bãi cỏ
- + at Làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...).
- to keep had at work for a weeklàm bền bỉ trong suốt một tuần
Danh từ
- Sự nuôi thân, sự nuôi nấng (gia đình...); cái để nuôi thân, cái để nuôi nấng (gia đình...).
- to earn one's keepkiếm ăn, kiếm cái nuôi thân
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người giữ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nhà tù, nhà giam.
- Sử học Tháp, pháo đài, thành luỹ.
Cụm từ, thành ngữ với kept
- to keep away — Để xa ra, bắt ở xa ra; cất đi.
- to keep back — Giữ lại; Làm chậm lại; chặn lại, cản lại, cầm lại; Giấu không nói ra; Đứng ở đằng sau, ở lại đằng sau.
- to keep down — Cầm lại, nén lại, dằn lại; Cản không cho lên, giữ không cho lên; Không trở dậy (cứ quỳ, cứ ngồi, cứ nằm); (Quân sự) Nằm phục kích.
- to keep from — Nhịn, kiêng, nén, nín; tự kiềm chế được.
- to keep in — Dằn lại, nén lại, kiềm chế, kìm lại (sự xúc đông, tình cảm...); Giữ không cho ra ngoài; phạt bắt (học sinh) ở lại sau giờ học; Giữ cho (ngọn lửa) cháy đều; Ở trong nhà, không ra ngoài.
- to keep off — Để cách xa ra, làm cho xa ra; Ở cách xa ra, tránh ra.
- to keep on — Cứ vẫn tiếp tục; Cứ để, cứ giữ.
- to keep out — Không cho vào; không để cho, không cho phép; Đứng ngoài, không xen vào, không dính vào; tránh.
- to keeo together — Kết hợp nhau, gắn bó với nhau, không rời nhau.
- to keep under — Đè nén, thống trị, bắt quy phục; kiềm chế.
- to keep up — Giữ vững, giữ không cho đổ, giữ không cho hạ, giữ không cho xuống; giữ cho tốt, bảo quản tốt (máy...); Duy trì, tiếp tục, không bỏ; Bắt thức đêm, không cho đi ngủ; Giữ vững tinh thần; không giảm, không hạ.
- to keep abreast of (with) — Theo kịp, không lạc hậu so với.
- to keep clear of — Tránh, tránh xa.
- to keep dark — Lẫn trốn, núp trốn.
- to keep doing something — Tiếp tục làm việc gì.
- to keep one's end up — Không đầu hàng, không nhượng bộ; giữ vững ý kiến của mình.
- to keep an eye on — Để mắt vào, theo dõi; trông giữ, canh giữ.
- to keep somebody going — Giúp đỡ ai về vật chất (để cho có thể sống được, làm ăn được...).
- to keep mum — Lặng thinh, nín lặng; giữ kín, không nói ra.
- to keep oneself to oneswelf — Không thích giao thiệp; không thích giao du; sống tách rời.
- to keep open house — Ai đến cũng tiếp đãi, rất hiếu khách.
- to keep peace with — Giữ quan hệ tốt với.
- to keep good time — Đúng giờ (đồng hồ).
- to keep watch — Cảnh giác đề phòng.
- for keeps — (Thông tục) Thường xuyên; mãi mãi, vĩnh viễn.
- in good keep — Trong tình trạng tốt.
- in low keep — Trong tình trạng xấu.
Câu ví dụ với kept
- Mother's illness kept her at home yesterday. Mẹ cô ấy bị bệnh nên cô ấy phải ở nhà hôm qua.
- Although Tom was tired, he kept working. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc.
- She kept crying all night long. Cô ấy đã khóc cả đêm.
- Though she was tired, she kept on working. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.
- It kept raining all day long. Trời đã mưa cả ngày.
- The fly kept bothering us during our meal. Con ruồi cứ làm phiền chúng tôi trong suốt bữa ăn.
- He kept calm in the face of the danger. Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.
- She kept crying all night. Cô ấy đã khóc cả đêm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
kept nghĩa là gì?
kept (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là giữ, giữ lại, tuân theo, vẫn cứ.
kept phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kept: giọng Anh (UK) /ˈkɛpt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛpt/.