kernite
US/ˈkɜː.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
kernite nghĩa là Kecnit.
Nghĩa của kernite
Danh từ
- Khoáng chất Kecnit.
Câu hỏi thường gặp
kernite nghĩa là gì?
kernite (danh từ) nghĩa là Kecnit.
kernite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kernite: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ˌnɑɪt/.