TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kernite

US/ˈkɜː.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

kernite nghĩa là Kecnit.

Nghĩa của kernite

Danh từ

  1. Khoáng chất Kecnit.

Câu hỏi thường gặp

kernite nghĩa là gì?

kernite (danh từ) nghĩa là Kecnit.

kernite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kernite: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.