TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kidder

giọng máy của trình duyệt

kidder nghĩa là Xem kid.

Nghĩa của kidder

Danh từ

  1. Xem kid

Dạng từ của kidder

Số nhiềukidders

Câu hỏi thường gặp

kidder nghĩa là gì?

kidder (danh từ) nghĩa là Xem kid.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.