TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kikuyu

US/ki.ˈkuː.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

kikuyu nghĩa là cũng kikuyus.

Nghĩa của kikuyu

Danh từ

  1. Cũng kikuyus, kikuyu.
  2. Người nói tiếng Bantu ở Kênia.
  3. Ngôn ngữ Bantu của người Kikuyu.

Dạng từ của kikuyu

Số nhiềuKikuyus

Câu hỏi thường gặp

kikuyu nghĩa là gì?

kikuyu (danh từ) nghĩa là cũng kikuyus.

kikuyu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kikuyu: giọng Mỹ (US) /ki.ˈkuː.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.