TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kilowatt

UK/ˈkɪ.ləˌwɒt/ US/ˈkɪ.ləˌwɒt/ giọng máy của trình duyệt

kilowatt nghĩa là kilôoat.

Nghĩa của kilowatt

Danh từ

  1. Kilôoat.

Dạng từ của kilowatt

Số nhiềukilowatts

Họ từ của kilowatt

Câu hỏi thường gặp

kilowatt nghĩa là gì?

kilowatt (danh từ) nghĩa là kilôoat.

kilowatt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kilowatt: giọng Anh (UK) /ˈkɪ.ləˌwɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪ.ləˌwɒt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.