king quail
giọng máy của trình duyệt
king quail nghĩa là chim cút ngực lam.
Nghĩa của king quail
Danh từ
- Chim cút ngực lam.
Dạng từ của king quail
| Số nhiều | king quail |
Câu hỏi thường gặp
king quail nghĩa là gì?
king quail (danh từ) nghĩa là chim cút ngực lam.