TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kinkily

US/ˈkɪŋ.ki.li/ giọng máy của trình duyệt

kinkily nghĩa là Xem kinky.

Nghĩa của kinkily

Phó từ

  1. Xem kinky

Dạng từ của kinkily

So sánh hơnmore kinkily
So sánh nhấtmost kinkily

Câu hỏi thường gặp

kinkily nghĩa là gì?

kinkily (phó từ) nghĩa là Xem kinky.

kinkily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kinkily: giọng Mỹ (US) /ˈkɪŋ.ki.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.