knife-edge
US/ˈnɑɪf.ˌɛdʒ/
giọng máy của trình duyệt
knife-edge nghĩa là lưỡi dao, cạnh dao.
Nghĩa của knife-edge
Danh từ
- Lưỡi dao.
- Cạnh dao (khối tựa hình lăng trụ ở cái cân).
- Kinh tế học Điểm tựa mỏng manh.
Dạng từ của knife-edge
| Số nhiều | knife-edges |
Câu hỏi thường gặp
knife-edge nghĩa là gì?
knife-edge (danh từ) nghĩa là lưỡi dao, cạnh dao.
knife-edge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của knife-edge: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪf.ˌɛdʒ/.