TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kowhai

UK/ˈkoʊfaɪ/ US/ˈkoʊfaɪ/ giọng máy của trình duyệt

kowhai nghĩa là bụi hoa vàng.

Nghĩa của kowhai

Danh từ

  1. Thực vật Bụi hoa vàng.

Dạng từ của kowhai

Số nhiềukowhais

Câu hỏi thường gặp

kowhai nghĩa là gì?

kowhai (danh từ) nghĩa là bụi hoa vàng.

kowhai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kowhai: giọng Anh (UK) /ˈkoʊfaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊfaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.