TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

krugerrand

US/ˈkruː.ɡər.ˌrænd/ giọng máy của trình duyệt

krugerrand nghĩa là Đồng tiền vàng ở Nam Phi.

Nghĩa của krugerrand

Danh từ

  1. Đồng tiền vàng ở Nam Phi.

Dạng từ của krugerrand

Số nhiềuKrugerrands

Câu hỏi thường gặp

krugerrand nghĩa là gì?

krugerrand (danh từ) nghĩa là Đồng tiền vàng ở Nam Phi.

krugerrand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của krugerrand: giọng Mỹ (US) /ˈkruː.ɡər.ˌrænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.