krugerrand
US/ˈkruː.ɡər.ˌrænd/
giọng máy của trình duyệt
krugerrand nghĩa là Đồng tiền vàng ở Nam Phi.
Nghĩa của krugerrand
Danh từ
- Đồng tiền vàng ở Nam Phi.
Dạng từ của krugerrand
| Số nhiều | Krugerrands |
Câu hỏi thường gặp
krugerrand nghĩa là gì?
krugerrand (danh từ) nghĩa là Đồng tiền vàng ở Nam Phi.
krugerrand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của krugerrand: giọng Mỹ (US) /ˈkruː.ɡər.ˌrænd/.