TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

la

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/lɑː/ US/lɑː/ giọng máy của trình duyệt

la nghĩa là tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, la.

Nghĩa của la

Thán từ

  1. cũ Dùng để nhấn mạnh câu nói.
  2. cũ Tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, v.v.

Danh từ

  1. La.

Dạng từ của la

Số nhiềulas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với la

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với la

  • La Paz — La Pa-xơ.
  • La Pérouse Strait — Eo biển Sōya, eo biển La Pérouse.

Nguồn gốc từ la

danh từ:; thán từ

Câu hỏi thường gặp

la nghĩa là gì?

la (thán từ, danh từ) nghĩa là tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, la.

la phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của la: giọng Anh (UK) /lɑː/, giọng Mỹ (US) /lɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.