la
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/lɑː/
US/lɑː/
giọng máy của trình duyệt
la nghĩa là tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, la.
Nghĩa của la
Thán từ
- cũ Dùng để nhấn mạnh câu nói.
- cũ Tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, v.v.
Danh từ
- La.
Dạng từ của la
| Số nhiều | las |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với la
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với la
- La Paz — La Pa-xơ.
- La Pérouse Strait — Eo biển Sōya, eo biển La Pérouse.
Nguồn gốc từ la
danh từ:; thán từ
Câu hỏi thường gặp
la nghĩa là gì?
la (thán từ, danh từ) nghĩa là tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, la.
la phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của la: giọng Anh (UK) /lɑː/, giọng Mỹ (US) /lɑː/.