lactational
UK/lækˈteɪʃənəl/
US/lækˈteɪʃənəl/
giọng máy của trình duyệt
lactational nghĩa là sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho bú.
Nghĩa của lactational
Tính từ
- Thuộc Sự sinh sữa, (thuộc) sự chảy sữa.
- Thuộc Sự cho bú.
Câu hỏi thường gặp
lactational nghĩa là gì?
lactational (tính từ) nghĩa là sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho bú.
lactational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lactational: giọng Anh (UK) /lækˈteɪʃənəl/, giọng Mỹ (US) /lækˈteɪʃənəl/.