TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lactational

UK/lækˈteɪʃənəl/ US/lækˈteɪʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

lactational nghĩa là sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho bú.

Nghĩa của lactational

Tính từ

  1. Thuộc Sự sinh sữa, (thuộc) sự chảy sữa.
  2. Thuộc Sự cho bú.

Câu hỏi thường gặp

lactational nghĩa là gì?

lactational (tính từ) nghĩa là sự sinh sữa, sự chảy sữa, sự cho bú.

lactational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactational: giọng Anh (UK) /lækˈteɪʃənəl/, giọng Mỹ (US) /lækˈteɪʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.