lactoglobulin
giọng máy của trình duyệt
lactoglobulin nghĩa là globulin sữa.
Nghĩa của lactoglobulin
Danh từ
- Lactoglobulin; globulin sữa.
Dạng từ của lactoglobulin
| Số nhiều | lactoglobulins |
Câu hỏi thường gặp
lactoglobulin nghĩa là gì?
lactoglobulin (danh từ) nghĩa là globulin sữa.