TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lactometer

giọng máy của trình duyệt

lactometer nghĩa là cái đo sữa.

Nghĩa của lactometer

Danh từ

  1. Cái đo sữa.

Dạng từ của lactometer

Số nhiềulactometers

Câu hỏi thường gặp

lactometer nghĩa là gì?

lactometer (danh từ) nghĩa là cái đo sữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.