TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lake Geneva

giọng máy của trình duyệt

Lake Geneva nghĩa là hồ genève, hồ geneva.

Nghĩa của Lake Geneva

Danh từ riêng

  1. Hồ Genève, hồ Geneva, hồ Léman.

Câu hỏi thường gặp

Lake Geneva nghĩa là gì?

Lake Geneva (danh từ riêng) nghĩa là hồ genève, hồ geneva.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.