lakelet
giọng máy của trình duyệt
lakelet nghĩa là hồ nhỏ.
Nghĩa của lakelet
Danh từ
- Hồ nhỏ.
Dạng từ của lakelet
| Số nhiều | lakelets |
Câu hỏi thường gặp
lakelet nghĩa là gì?
lakelet (danh từ) nghĩa là hồ nhỏ.
lakelet nghĩa là hồ nhỏ.
| Số nhiều | lakelets |
lakelet (danh từ) nghĩa là hồ nhỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.