lamellarly
giọng máy của trình duyệt
lamellarly nghĩa là Do từng lá mỏng làm thành.
Nghĩa của lamellarly
Phó từ
- Do từng lá mỏng làm thành.
Câu hỏi thường gặp
lamellarly nghĩa là gì?
lamellarly (phó từ) nghĩa là Do từng lá mỏng làm thành.