TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

land-bank

US/ˈlænd.ˈbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

land-bank nghĩa là ngân hàng địa ốc.

Nghĩa của land-bank

Danh từ

  1. Ngân hàng địa ốc.

Câu hỏi thường gặp

land-bank nghĩa là gì?

land-bank (danh từ) nghĩa là ngân hàng địa ốc.

land-bank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của land-bank: giọng Mỹ (US) /ˈlænd.ˈbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.