lardy
UK/ˈlɑːdi/
US/ˈlɑɹdi/
giọng máy của trình duyệt
lardy nghĩa là nhiều m.
Nghĩa của lardy
Tính từ
- Nhiều m.
Dạng từ của lardy
| So sánh hơn | lardier |
| So sánh nhất | lardiest |
| Số nhiều | lardies |
Họ từ của lardy
Câu hỏi thường gặp
lardy nghĩa là gì?
lardy (tính từ) nghĩa là nhiều m.
lardy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lardy: giọng Anh (UK) /ˈlɑːdi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑɹdi/.