larkspur
US/ˈlɑɹk.spɚ/
giọng máy của trình duyệt
larkspur nghĩa là cây phi yến, cây la lết.
Nghĩa của larkspur
Danh từ
- Cây phi yến, cây la lết.
Dạng từ của larkspur
| Số nhiều | larkspurs |
Câu hỏi thường gặp
larkspur nghĩa là gì?
larkspur (danh từ) nghĩa là cây phi yến, cây la lết.
larkspur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của larkspur: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɹk.spɚ/.