laryngitic
giọng máy của trình duyệt
laryngitic nghĩa là Thuộc viêm thanh quản.
Nghĩa của laryngitic
Tính từ
- Thuộc viêm thanh quản.
Dạng từ của laryngitic
| So sánh hơn | more laryngitic |
| So sánh nhất | most laryngitic |
Câu hỏi thường gặp
laryngitic nghĩa là gì?
laryngitic (tính từ) nghĩa là Thuộc viêm thanh quản.