TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

laryngitic

giọng máy của trình duyệt

laryngitic nghĩa là Thuộc viêm thanh quản.

Nghĩa của laryngitic

Tính từ

  1. Thuộc viêm thanh quản.

Dạng từ của laryngitic

So sánh hơnmore laryngitic
So sánh nhấtmost laryngitic

Câu hỏi thường gặp

laryngitic nghĩa là gì?

laryngitic (tính từ) nghĩa là Thuộc viêm thanh quản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.